pearly nautilus

pearly nautilus

A pearly nautilus drifts gracefully through the deep blue ocean.

Định nghĩa

Danh từ: "pearly nautilus" (ốc anh ngọc trai) một loài động vật thân mềm chân đầu (cephalopod) sốngẤn Độ Dương Thái Bình Dương. một vỏ xoắn ốc với các vách ngăn màu ngọc trai nhạt.

dụ sử dụng
  • (Ốc anh ngọc trai nổi tiếng với vỏ xoắn ốc đẹp đẽ của .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ốc anh ngọc trai để hiểu về đời sống biển cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pearly nautilus" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc nghệ thuật, mô tả vẻ đẹp tự nhiên của vỏ ốc.
    • The pearly nautilus has been a symbol of perfection in mathematics due to its logarithmic spiral. (Ốc anh ngọc trai đã là biểu tượng của sự hoàn hảo trong toán học nhờ đường xoắn ốc logarit của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nautilus (danh từ): ốc anh (loài tổng quát).
    • The nautilus is a living fossil. (Ốc anh một hóa thạch sống.)
  • Pearly (tính từ): màu ngọc trai, óng ánh như ngọc trai.
    • The shell has a pearly sheen. (Vỏ ốc ánh ngọc trai.)
Từ đồng nghĩa
  • Chambered nautilus: ốc anh vách ngăn (cùng loài).
  • Living fossil: hóa thạch sống (chỉ loài này tồn tại qua hàng triệu năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pearly nautilus".

Thành ngữ liên quan
  • A pearly nautilus shell: vỏ ốc anh ngọc trai, thường dùng để chỉ vẻ đẹp tinh tế hiếm có.
    • He collected a pearly nautilus shell from the beach. (Anh ấy đã nhặt được một vỏ ốc anh ngọc trai từ bãi biển.)